Bản dịch của từ Trespasser trong tiếng Việt

Trespasser

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trespasser(Noun)

trˈɛspəsɐ
ˈtrɛspəsɝ
01

Một người xâm nhập trái phép vào tài sản của người khác.

A person who unlawfully enters anothers property

Ví dụ
02

Một người vi phạm pháp luật hoặc quy tắc đạo đức.

A person who violates a law or a moral code

Ví dụ
03

Một kẻ xâm nhập

An intruder

Ví dụ