Bản dịch của từ Intruder trong tiếng Việt

Intruder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intruder(Noun)

ɪntrˈuːdɐ
ˈɪnˈtrudɝ
01

Một vị khách không mong muốn.

An unwelcome visitor

Ví dụ
02

Người xâm nhập, đặc biệt vào một nơi hoặc tình huống mà họ không được chào đón.

A person who intrudes especially into a place or situation where they are unwelcome

Ví dụ
03

Người vào một nơi mà không có sự cho phép.

A person who enters a place without permission

Ví dụ