ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tribal house
Một công trình hoặc kiến trúc được bộ lạc sử dụng làm nhà
A building or structure used as a dwelling by a tribe.
一个建筑或工程由一个部落用作住所。
Một ngôi nhà truyền thống gắn liền với một bộ tộc hoặc nhóm dân tộc cụ thể
A traditional house associated with a specific tribe or ethnic group.
一种与特定部落或民族相关的传统居所
Một nơi cư trú cộng đồng dành cho các thành viên trong bộ tộc
A shared house for the tribe members.
部落成员的集体居所