Bản dịch của từ Trigeminal trong tiếng Việt

Trigeminal

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trigeminal(Adjective)

tɹaɪdʒˈɛmənl
tɹaɪdʒˈɛmənl
01

(thuộc) thần kinh sinh ba; liên quan đến thần kinh số V ở đầu, tức là dây thần kinh sinh ba (dây thần kinh sọ thứ năm)

Anatomy relational Of or pertaining to the trigeminal nerve the fifth cranial nerve.

三叉神经的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Trigeminal(Noun)

tɹaɪdʒˈɛmənl
tɹaɪdʒˈɛmənl
01

Trong giải phẫu thần kinh, 'trigeminal' liên quan đến dây thần kinh tam thoa (dây thần kinh sọ thứ V). Nghĩa là liên quan hoặc thuộc về dây thần kinh tam thoa.

Neuroanatomy Ellipsis of trigeminal nerve.

三叉神经

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ