Bản dịch của từ Trigeminal trong tiếng Việt

Trigeminal

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trigeminal (Adjective)

tɹaɪdʒˈɛmənl
tɹaɪdʒˈɛmənl
01

(giải phẫu, quan hệ) thuộc hoặc liên quan đến dây thần kinh sinh ba (dây thần kinh sọ thứ năm).

Anatomy relational of or pertaining to the trigeminal nerve the fifth cranial nerve.

Ví dụ

The trigeminal nerve controls facial sensations and movements in humans.

Dây thần kinh trigeminal kiểm soát cảm giác và chuyển động trên mặt con người.

The trigeminal nerve does not affect the sense of taste.

Dây thần kinh trigeminal không ảnh hưởng đến vị giác.

Is the trigeminal nerve involved in social interactions and expressions?

Dây thần kinh trigeminal có liên quan đến các tương tác và biểu cảm xã hội không?

Trigeminal (Noun)

tɹaɪdʒˈɛmənl
tɹaɪdʒˈɛmənl
01

(giải phẫu thần kinh) ellipsis của dây thần kinh sinh ba..

Neuroanatomy ellipsis of trigeminal nerve.

Ví dụ

The trigeminal nerve controls facial sensations and movements in social interactions.

Dây thần kinh trigeminal kiểm soát cảm giác và chuyển động trên mặt trong giao tiếp xã hội.

The trigeminal nerve does not affect how we express emotions socially.

Dây thần kinh trigeminal không ảnh hưởng đến cách chúng ta thể hiện cảm xúc xã hội.

Does the trigeminal nerve influence social behaviors and facial expressions?

Liệu dây thần kinh trigeminal có ảnh hưởng đến hành vi xã hội và biểu cảm khuôn mặt không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Trigeminal cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Trigeminal

Không có idiom phù hợp