Bản dịch của từ Trigeminal trong tiếng Việt
Trigeminal

Trigeminal (Adjective)
(giải phẫu, quan hệ) thuộc hoặc liên quan đến dây thần kinh sinh ba (dây thần kinh sọ thứ năm).
Anatomy relational of or pertaining to the trigeminal nerve the fifth cranial nerve.
The trigeminal nerve controls facial sensations and movements in humans.
Dây thần kinh trigeminal kiểm soát cảm giác và chuyển động trên mặt con người.
The trigeminal nerve does not affect the sense of taste.
Dây thần kinh trigeminal không ảnh hưởng đến vị giác.
Is the trigeminal nerve involved in social interactions and expressions?
Dây thần kinh trigeminal có liên quan đến các tương tác và biểu cảm xã hội không?
Trigeminal (Noun)
(giải phẫu thần kinh) ellipsis của dây thần kinh sinh ba..
Neuroanatomy ellipsis of trigeminal nerve.
The trigeminal nerve controls facial sensations and movements in social interactions.
Dây thần kinh trigeminal kiểm soát cảm giác và chuyển động trên mặt trong giao tiếp xã hội.
The trigeminal nerve does not affect how we express emotions socially.
Dây thần kinh trigeminal không ảnh hưởng đến cách chúng ta thể hiện cảm xúc xã hội.
Does the trigeminal nerve influence social behaviors and facial expressions?
Liệu dây thần kinh trigeminal có ảnh hưởng đến hành vi xã hội và biểu cảm khuôn mặt không?
Họ từ
Thuật ngữ “trigeminal” (tiếng Việt: thần kinh sinh ba) đề cập đến thần kinh số năm trong hệ thần kinh sọ não, có chức năng cung cấp cảm giác cho mặt và điều khiển các cơ liên quan đến động tác nhai. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "trigemini", có nghĩa là "ba sinh đôi", vì thần kinh này chia thành ba nhánh lớn: nhánh mắt, nhánh hàm trên và nhánh hàm dưới. Trong tiếng Anh, "trigeminal" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay phát âm.
Từ "trigeminal" có nguồn gốc từ tiếng Latin "trigeminus", có nghĩa là "ba lần" hoặc "ba nhánh", từ "tri-" (ba) và "geminus" (đôi). Thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực giải phẫu để chỉ dây thần kinh số năm, có ba nhánh chính cung cấp cảm giác cho mặt. Ý nghĩa này phản ánh sự phân nhánh ba chiều của dây thần kinh, thể hiện rõ đặc điểm cấu trúc và chức năng trong y học hiện đại.
Từ "trigeminal" thường ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến y học và sinh lý học. Cụ thể, nó thường xuất hiện trong bài viết về các hệ thống thần kinh hoặc trong các bài nói về tình trạng y khoa cụ thể như đau dây thần kinh. Trong ngữ cảnh không chính thức, từ này có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện chuyên ngành giữa các nhà nghiên cứu hoặc sinh viên y khoa.