Bản dịch của từ Trillion trong tiếng Việt

Trillion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trillion(Noun)

tɹˈɪljn̩
tɹˈɪljn̩
01

(bóng rổ, tiếng lóng) Tình huống một cầu thủ vào sân chơi vài phút nhưng không ghi được bất kỳ thông số nào (không điểm, không rebound, không kiến tạo, v.v.), thường được gọi là “trò chơi rỗng” hoặc “0” trên bảng thống kê.

(basketball, slang) A statistic formed by a player playing some number of minutes, but recording no stats.

trillion
Ví dụ

Dạng danh từ của Trillion (Noun)

SingularPlural

Trillion

Trillions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ