trimness
Noun
trimness (Noun)
/tɹˈɪmnəs/
/tɹˈɪmnəs/
AI
Ví dụ
Sự gọn gàng của công viên khiến nó trở thành nơi tụ tập xã hội phổ biến.The trimness of the park made it a popular social gathering spot.
Sự gọn gàng của trung tâm cộng đồng không thu hút nhiều du khách.The community center's trimness does not attract many visitors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Trimness" là danh từ chỉ trạng thái thon gọn, gọn gàng, thường liên quan đến hình dáng cơ thể hoặc sự sắp xếp, tổ chức một cách ngăn nắp. Từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả phong cách sống lành mạnh hoặc môi trường làm việc hiệu quả. Tại Anh và Mỹ, từ "trim" có sự tương đồng trong nghĩa, nhưng đôi khi "trimness" ở Anh có thể nhấn mạnh hơn về vẻ ngoài thời trang. Trong khi đó, ở Mỹ, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nói về thể chất và sự phối hợp hoạt động hơn.