Bản dịch của từ Trimmer trong tiếng Việt

Trimmer

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trimmer(Adjective)

tɹˈɪmɚ
tɹˈɪməɹ
01

Dạng so sánh của 'trim' dùng để nói một vật hay người trông gọn gàng, ngăn nắp hoặc được cắt tỉa hơn so với một thứ khác.

Comparative form of trim more trim.

更整齐的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Trimmer (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Trim

Trim

Trimmer

Trimmer

Trimmest

Ít nhất

Trimmer(Noun)

tɹˈɪmɚ
tɹˈɪməɹ
01

Trong xây dựng, 'trimmer' là một dầm (thanh chịu lực) đặt để nhận các đầu của các dầm ngang (headers) khi cần để lại một lỗ hoặc khoảng trống trong sàn, chẳng hạn để làm cầu thang hoặc để tránh đặt dầm gần ống khói. Nói cách khác, đó là dầm phụ được dùng để cố định và chia tải xung quanh lỗ mở trong khung sàn.

Architecture A beam into which are framed the ends of headers in floor framing as when a hole is to be left for stairs or to avoid bringing joists near chimneys.

楼板梁

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thiết bị dùng để cắt tỉa hoặc cắt gọn bề mặt (như cỏ, tóc, hàng rào cây cảnh, hoặc các cạnh thừa). Thường nhỏ gọn và dùng để tỉa cho đẹp, gọn.

A device used to trim.

修剪工具

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong ngữ cảnh câu cá, “trimmer” là một loại phao nhỏ mang lưỡi câu đã cắm mồi, dùng khi câu cá rô (pike) để giữ mồi nổi và làm mực nước phù hợp thu hút cá.

Fishing A float bearing a baited hook and line used in fishing for pike.

钓鱼浮漂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ