Bản dịch của từ Trimmer trong tiếng Việt
Trimmer

Trimmer(Adjective)
Hình thức so sánh của trang trí: trang trí nhiều hơn.
Comparative form of trim more trim.
Dạng tính từ của Trimmer (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Trim Trim | Trimmer Trimmer | Trimmest Ít nhất |
Trimmer(Noun)
(kiến trúc) Một thanh xà trong đó các đầu của tiêu đề trong khung sàn được đóng khung, như khi cần chừa lỗ cho cầu thang hoặc để tránh đưa dầm đến gần ống khói.
Architecture A beam into which are framed the ends of headers in floor framing as when a hole is to be left for stairs or to avoid bringing joists near chimneys.
Một thiết bị dùng để cắt tỉa.
A device used to trim.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Trimmer" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ thiết bị hoặc công cụ dùng để cắt tỉa, thường được sử dụng trong ngành làm vườn hoặc chăm sóc tóc. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường chỉ những thiết bị điện tử cầm tay như máy cắt cỏ. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh đến các loại trimmer truyền thống hơn. Ở cả hai phiên bản, "trimmer" có chung ngữ nghĩa, nhưng có sự khác biệt trong phổ biến và ứng dụng của từng loại thiết bị được đề cập.
Từ "trimmer" xuất phát từ tiếng Anh, có nguồn gốc từ động từ "trim", nghĩa là cắt tỉa. Động từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh "trimere", có nghĩa là làm cho thẳng hoặc làm cho gọn. Ý nghĩa hiện tại của "trimmer" thường chỉ các thiết bị hoặc dụng cụ dùng để cắt tỉa cây cỏ, tóc hoặc vật liệu khác, phản ánh tính chất cắt giảm và tạo hình, giống như mục đích ban đầu của từ này.
Từ "trimmer" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong phần nghe và viết liên quan đến lĩnh vực làm vườn hoặc thẩm mỹ. Trong ngữ cảnh khác, "trimmer" thường được sử dụng để chỉ các công cụ cắt tỉa, chẳng hạn như thiết bị cắt cỏ hoặc dụng cụ làm tóc. Từ này thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến công việc chăm sóc cây cảnh, làm vườn, hoặc ngành công nghiệp làm đẹp.
Họ từ
"Trimmer" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ thiết bị hoặc công cụ dùng để cắt tỉa, thường được sử dụng trong ngành làm vườn hoặc chăm sóc tóc. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường chỉ những thiết bị điện tử cầm tay như máy cắt cỏ. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh đến các loại trimmer truyền thống hơn. Ở cả hai phiên bản, "trimmer" có chung ngữ nghĩa, nhưng có sự khác biệt trong phổ biến và ứng dụng của từng loại thiết bị được đề cập.
Từ "trimmer" xuất phát từ tiếng Anh, có nguồn gốc từ động từ "trim", nghĩa là cắt tỉa. Động từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh "trimere", có nghĩa là làm cho thẳng hoặc làm cho gọn. Ý nghĩa hiện tại của "trimmer" thường chỉ các thiết bị hoặc dụng cụ dùng để cắt tỉa cây cỏ, tóc hoặc vật liệu khác, phản ánh tính chất cắt giảm và tạo hình, giống như mục đích ban đầu của từ này.
Từ "trimmer" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong phần nghe và viết liên quan đến lĩnh vực làm vườn hoặc thẩm mỹ. Trong ngữ cảnh khác, "trimmer" thường được sử dụng để chỉ các công cụ cắt tỉa, chẳng hạn như thiết bị cắt cỏ hoặc dụng cụ làm tóc. Từ này thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến công việc chăm sóc cây cảnh, làm vườn, hoặc ngành công nghiệp làm đẹp.
