trimmer
trimmer (Noun)
Nghĩa 01 · Trong xây dựng, 'trimmer' là một dầm (thanh chịu lực) đặt để nhận các đầu của các dầm ngang (headers) khi cần để lại một lỗ hoặc khoảng trống trong sàn, chẳng hạn để làm cầu thang hoặc để tránh đặt dầm gần ống khói. Nói cách khác, đó là dầm phụ được dùng để cố định và chia tải xung quanh lỗ mở trong khung sàn.
Trong xây dựng, 'trimmer' là một dầm (thanh chịu lực) đặt để nhận các đầu của các dầm ngang (headers) khi cần để lại một lỗ hoặc khoảng trống trong sàn, chẳng hạn để làm cầu thang hoặc để tránh đặt dầm gần ống khói. Nói cách khác, đó là dầm phụ được dùng để cố định và chia tải xung quanh lỗ mở trong khung sàn.
architecture A beam into which are framed the ends of headers in floor framing as when a hole is to be left for stairs or to avoid bringing joists near chimneys.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một thiết bị dùng để cắt tỉa hoặc cắt gọn bề mặt (như cỏ, tóc, hàng rào cây cảnh, hoặc các cạnh thừa). Thường nhỏ gọn và dùng để tỉa cho đẹp, gọn.
Một thiết bị dùng để cắt tỉa hoặc cắt gọn bề mặt (như cỏ, tóc, hàng rào cây cảnh, hoặc các cạnh thừa). Thường nhỏ gọn và dùng để tỉa cho đẹp, gọn.
A device used to trim.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Trong ngữ cảnh câu cá, “trimmer” là một loại phao nhỏ mang lưỡi câu đã cắm mồi, dùng khi câu cá rô (pike) để giữ mồi nổi và làm mực nước phù hợp thu hút cá.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Trimmer" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ thiết bị hoặc công cụ dùng để cắt tỉa, thường được sử dụng trong ngành làm vườn hoặc chăm sóc tóc. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường chỉ những thiết bị điện tử cầm tay như máy cắt cỏ. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh đến các loại trimmer truyền thống hơn. Ở cả hai phiên bản, "trimmer" có chung ngữ nghĩa, nhưng có sự khác biệt trong phổ biến và ứng dụng của từng loại thiết bị được đề cập.