Anh - Việt

Bản dịch của từ Trimmed trong tiếng Việt

trimmed

VerbAdjective

trimmed (Verb)

/tɹˈɪmd/
/tɹˈɪmd/
AI

Nghĩa 01 · Cắt giảm hoạt động, nhân lực hoặc nguồn lực của một tổ chức hoặc hoạt động để cho nó nhỏ hơn hoặc tốn ít chi phí hơn.

Cắt giảm hoạt động, nhân lực hoặc nguồn lực của một tổ chức hoặc hoạt động để cho nó nhỏ hơn hoặc tốn ít chi phí hơn.

cut down the operations or resources of something.

Ví dụ
Chính phủ đã cắt giảm trợ cấp xã hội cho các gia đình năm 2023.The government trimmed social benefits for families in 2023.
Họ không cắt giảm ngân sách cho giáo dục năm nay.They did not trim funding for education this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của trimmed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

trim

V2

Quá khứ đơn

Past simple

trimmed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

trimmed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

trims

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

trimming

trimmed (Adjective)

/trɪmd/
/trɪmd/
AI

Nghĩa 01 · Tính từ “trimmed” mô tả cái gì đó đã được cắt bớt, tỉa gọn hoặc làm cho ngắn, gọn hơn so với trước — ví dụ cắt tóc, tỉa cành cây, gọn gàng về ngoại hình hoặc giảm bớt phần thừa.

Tính từ “trimmed” mô tả cái gì đó đã được cắt bớt, tỉa gọn hoặc làm cho ngắn, gọn hơn so với trước — ví dụ cắt tóc, tỉa cành cây, gọn gàng về ngoại hình hoặc giảm bớt phần thừa.

adjective form of the word trim.

Ví dụ
Những hàng rào được tỉa gọn ở Central Park trông rất ngăn nắp.The trimmed hedges in Central Park look very neat and tidy.
Bãi cỏ được cắt tỉa không có cỏ dại hay cỏ cao.The trimmed lawn does not have any weeds or tall grass.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh