Bản dịch của từ Trine trong tiếng Việt

Trine

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trine(Noun)

tɹˈaɪn
tɹˈaɪn
01

Trong chiêm tinh học và hình học, “trine” là một góc hoặc mối quan hệ tạo thành 120° — tức là một phần ba vòng tròn. Thường dùng để chỉ một vị trí/khía cạnh cách nhau 120°.

An aspect of 120° one third of a circle.

Ví dụ

Trine(Verb)

tɹˈaɪn
tɹˈaɪn
01

(Trong thiên văn/chiêm tinh) khi một hành tinh ở vị trí tạo thành góc 120° (gọi là “tam hợp”) so với một hành tinh hoặc vị trí khác trên vòng hoàng đạo.

Of a planet be in a trine aspect with another planet or position.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ