Bản dịch của từ Tripple trong tiếng Việt

Tripple

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tripple(Verb)

tɹˈɪpl
tɹˈɪpl
01

(động từ) Chạy (của ngựa) theo nhịp chân gọi là “tripple” — tức di chuyển bằng bước ba, giống như kiểu nhảy ba bước nhẹ, nhanh hơn đi bộ nhưng không phải phi nước kiệu (canter/lope).

Of a horse move at the pace of a tripple.

马的三步走

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tripple(Noun)

tɹˈɪpl
tɹˈɪpl
01

Một kiểu dáng đi (bước chạy) của ngựa trong đó cả hai chân bên trái cùng di chuyển trước, rồi cả hai chân bên phải cùng di chuyển sau — nghĩa là ngựa dồn bước theo cặp bên trái rồi bên phải.

A horses gait in which both left and then both right legs move together.

马的步态,左右腿成对移动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh