Bản dịch của từ Triumphant pitcher trong tiếng Việt

Triumphant pitcher

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Triumphant pitcher(Noun)

trˈaɪʌmfənt pˈɪtʃɐ
ˈtraɪəmfənt ˈpɪtʃɝ
01

Một người chơi vị trí ném bóng trong bóng chày hoặc bóng mềm

This refers to the act of pitching, especially in baseball or softball.

在棒球或垒球中专门投球的人

Ví dụ
02

Hành động ném một vật với sức mạnh

Throwing something forcefully

用力扔东西的动作

Ví dụ
03

Một bình chứa để đổ chất lỏng

This is a jug for pouring out liquids.

一个用来倒液体的壶。

Ví dụ

Triumphant pitcher(Adjective)

trˈaɪʌmfənt pˈɪtʃɐ
ˈtraɪəmfənt ˈpɪtʃɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ