Bản dịch của từ Troubleshooting trong tiếng Việt
Troubleshooting

Troubleshooting(Noun)
Quá trình xác định và giải quyết vấn đề một cách có hệ thống.
The process of identifying and resolving problems in a systematic way.
Troubleshooting(Verb)
Giải quyết các vấn đề nghiêm trọng cho một công ty hoặc tổ chức khác.
Solve serious problems for a company or other organization.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Troubleshooting" là một thuật ngữ kỹ thuật thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và kỹ thuật để chỉ quá trình xác định, phân tích và khắc phục sự cố trong hệ thống, thiết bị hoặc phần mềm. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến với nghĩa tương tự. Ở tiếng Anh Anh, "troubleshooting" cũng được chấp nhận nhưng có thể có thêm nghĩa liên quan đến việc xử lý vấn đề trong các lĩnh vực khác. Cả hai biến thể này đều nêu rõ vai trò quan trọng của việc tìm ra giải pháp hiệu quả để khôi phục chức năng hoạt động.
Từ "troubleshooting" có nguồn gốc từ hai phần: "trouble" và "shoot". "Trouble" xuất phát từ tiếng Pháp cổ "troubler", có nghĩa là làm rối loạn, còn "shoot" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "sceotan", nghĩa là phóng hoặc bắn. Giai đoạn đầu, "troubleshooting" được dùng để chỉ hành động tìm kiếm nguyên nhân và khắc phục sự cố, thường trong kỹ thuật, nhưng nay đã mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác, phản ánh khả năng giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.
Từ "troubleshooting" xuất hiện thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt ở các phần liên quan đến kỹ thuật và công nghệ thông tin, đặc biệt là trong Listening và Reading. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ khi đề cập đến việc xác định và khắc phục sự cố trong hệ thống máy tính hoặc thiết bị. Ngoài ra, "troubleshooting" cũng được áp dụng trong quản lý quy trình sản xuất và dịch vụ khách hàng nhằm cải thiện hiệu suất hoạt động.
Họ từ
"Troubleshooting" là một thuật ngữ kỹ thuật thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và kỹ thuật để chỉ quá trình xác định, phân tích và khắc phục sự cố trong hệ thống, thiết bị hoặc phần mềm. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến với nghĩa tương tự. Ở tiếng Anh Anh, "troubleshooting" cũng được chấp nhận nhưng có thể có thêm nghĩa liên quan đến việc xử lý vấn đề trong các lĩnh vực khác. Cả hai biến thể này đều nêu rõ vai trò quan trọng của việc tìm ra giải pháp hiệu quả để khôi phục chức năng hoạt động.
Từ "troubleshooting" có nguồn gốc từ hai phần: "trouble" và "shoot". "Trouble" xuất phát từ tiếng Pháp cổ "troubler", có nghĩa là làm rối loạn, còn "shoot" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "sceotan", nghĩa là phóng hoặc bắn. Giai đoạn đầu, "troubleshooting" được dùng để chỉ hành động tìm kiếm nguyên nhân và khắc phục sự cố, thường trong kỹ thuật, nhưng nay đã mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác, phản ánh khả năng giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.
Từ "troubleshooting" xuất hiện thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt ở các phần liên quan đến kỹ thuật và công nghệ thông tin, đặc biệt là trong Listening và Reading. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ khi đề cập đến việc xác định và khắc phục sự cố trong hệ thống máy tính hoặc thiết bị. Ngoài ra, "troubleshooting" cũng được áp dụng trong quản lý quy trình sản xuất và dịch vụ khách hàng nhằm cải thiện hiệu suất hoạt động.
