Bản dịch của từ Troubleshooting trong tiếng Việt

Troubleshooting

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Troubleshooting (Noun)

01

Quá trình tìm ra nguyên nhân của sự cố và khắc phục chúng theo cách có hệ thống, từng bước để đưa hệ thống/thiết bị/quy trình về trạng thái hoạt động bình thường.

The process of identifying and resolving problems in a systematic way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Troubleshooting (Verb)

tɹʌblʃutɪŋ
tɹʌblʃutɪŋ
01

Xử lý, khắc phục các sự cố nghiêm trọng trong một công ty hoặc tổ chức để đảm bảo hoạt động trở lại bình thường.

Solve serious problems for a company or other organization.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ