Anh - Việt

Bản dịch của từ Truckage trong tiếng Việt

truckage

NounIdiom

truckage (Noun)

/tɹˈʌkɪdʒ/
/tɹˈʌkɪdʒ/
AI

Nghĩa 01

Hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng xe tải (việc dùng xe tải để chở hàng từ nơi này đến nơi khác).

The transporting of goods by truck.

Ví dụ
Việc vận chuyển thực phẩm đã giúp nhiều gia đình cần hỗ trợ.The truckage of food supplies helped many families in need.
Việc vận chuyển hàng hóa không hiệu quả ở khu vực thành phố.The truckage of goods is not efficient in urban areas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

truckage (Idiom)

/ˈtrə.kɪdʒ/
/ˈtrə.kɪdʒ/
AI

Nghĩa 01

Phí vận chuyển hàng hóa bằng xe tải — khoản tiền phải trả cho việc chuyên chở hàng hóa bằng xe tải.

the charge made for the transportation of goods by truck.

Ví dụ
Chi phí vận chuyển thực phẩm đã tăng 20% năm ngoái.The truckage for delivering food increased by 20% last year.
Mức phí vận chuyển không bao gồm phí bảo hiểm cho lô hàng.The truckage rates do not include insurance fees for the shipment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh