Bản dịch của từ Trucking trong tiếng Việt
Trucking

Trucking (Noun)
Đi bộ.
Trucking in the park helps me relax on weekends.
Đi bộ trong công viên giúp tôi thư giãn vào cuối tuần.
I don't enjoy trucking during hot summer days.
Tôi không thích đi bộ vào những ngày hè nóng bức.
Is trucking a popular activity in your neighborhood?
Đi bộ có phải là hoạt động phổ biến trong khu phố của bạn không?
Trucking was a common practice in ancient societies for trading goods.
Trucking là một phương pháp phổ biến trong các xã hội cổ đại để trao đổi hàng hóa.
Trucking is not widely used today for trading among communities.
Trucking không được sử dụng rộng rãi ngày nay để trao đổi giữa các cộng đồng.
Is trucking still practiced in any modern social exchanges today?
Trucking có còn được thực hiện trong bất kỳ giao dịch xã hội hiện đại nào không?
(phát sóng) chuyển động ngang của máy ảnh.
Broadcasting lateral movement of the camera.
Trucking is essential for filming large social events like concerts.
Trucking rất quan trọng cho việc quay các sự kiện xã hội lớn như buổi hòa nhạc.
Trucking does not work well in tight spaces during social gatherings.
Trucking không hoạt động tốt trong không gian chật hẹp trong các buổi gặp gỡ xã hội.
Is trucking used to enhance storytelling in social media videos?
Trucking có được sử dụng để nâng cao việc kể chuyện trong video mạng xã hội không?
Trucking (Verb)
Phân từ hiện tại và danh động từ of truck.
Present participle and gerund of truck.
Trucking goods across the country creates many job opportunities for drivers.
Vận chuyển hàng hóa qua cả nước tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho tài xế.
Trucking does not always ensure timely delivery of products to customers.
Vận chuyển hàng hóa không phải lúc nào cũng đảm bảo giao hàng đúng hạn cho khách hàng.
Is trucking the most efficient way to move large items?
Liệu vận chuyển hàng hóa có phải là cách hiệu quả nhất để di chuyển các mặt hàng lớn không?
Dạng động từ của Trucking (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Truck |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Trucked |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Trucked |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Trucks |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Trucking |
Họ từ
"Trucking" là danh từ tiếng Anh chỉ hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng xe tải. Thuật ngữ này phổ biến trong ngành công nghiệp logistics và vận tải. Trong tiếng Anh Mỹ, "trucking" thường được sử dụng rộng rãi để chỉ toàn bộ quy trình vận chuyển hàng hóa qua đường bộ. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "lorry transport" để nhấn mạnh vào phương tiện vận chuyển. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở lựa chọn từ vựng và phong cách diễn đạt trong các ngữ cảnh chính thức.
Từ "trucking" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "to truck", bắt nguồn từ tiếng Latinh "trochus", có nghĩa là "vòng quay" hoặc "bánh xe". Thế kỷ 19, từ này được sử dụng để chỉ việc vận chuyển hàng hóa bằng xe tải. Sự phát triển của ngành công nghiệp ô tô đã làm gia tăng tầm quan trọng của trucking trong nền kinh tế hiện đại, thể hiện qua việc trở thành phương thức vận tải chủ yếu nhằm đáp ứng nhu cầu giao nhận hàng hóa nhanh chóng và hiệu quả.
Từ "trucking" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là ở các phần liên quan đến lĩnh vực kinh tế, vận tải và môi trường. Trong bối cảnh này, từ ngữ này thường được sử dụng để mô tả ngành công nghiệp vận chuyển hàng hóa bằng xe tải. Ngoài ra, "trucking" cũng phổ biến trong các cuộc thảo luận về hậu cần, an toàn giao thông, và các chính sách liên quan đến giao thông vận tải. Sự xuất hiện của từ này trong các tài liệu hàn lâm và báo chí cũng cho thấy tầm quan trọng của nó trong việc phân tích hệ thống vận tải hiện đại.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



