Bản dịch của từ Trudging trong tiếng Việt
Trudging

Trudging (Verb)
They were trudging home after the long community service event.
Họ đang đi bộ về nhà sau sự kiện phục vụ cộng đồng dài.
Many volunteers are not trudging through the rain today.
Nhiều tình nguyện viên hôm nay không đi bộ dưới mưa.
Are the students trudging to the social gathering this evening?
Các sinh viên có đang đi bộ đến buổi gặp gỡ xã hội tối nay không?
Dạng động từ của Trudging (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Trudge |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Trudged |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Trudged |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Trudges |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Trudging |
Họ từ
Từ "trudging" là động từ nguyên thể "trudge", có nghĩa là đi bộ chậm chạp, nặng nề, thể hiện sự mệt mỏi hoặc kiệt sức. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, trong phát âm, người Anh thường phát âm rõ hơn và chậm rãi hơn so với người Mỹ. "Trudging" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự di chuyển khó khăn, đặc biệt là khi phải đối mặt với điều kiện không thuận lợi.
Từ "trudging" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "trudge", có ý nghĩa là đi một cách nặng nề, khó nhọc. Xuất phát từ động từ tiếng Đức "trek", mô tả hành động di chuyển chậm chạp trong điều kiện khắc nghiệt. Từ này gợi liên tưởng đến những nỗ lực và sự kiên trì trong việc vượt qua trở ngại. Ý nghĩa hiện tại của "trudging" vẫn giữ nguyên tính chất nặng nề, tượng trưng cho những thử thách trong hành trình sống.
Từ "trudging" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả hành động đi lại nặng nhọc hoặc chậm chạp. Trong thực tế, từ này thường được sử dụng để miêu tả cảm xúc mệt mỏi, kiệt sức hoặc khó khăn trong di chuyển, thường trong các tình huống liên quan đến du lịch, lao động hoặc trạng thái tâm lý mệt mỏi.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp