Bản dịch của từ True job requirements trong tiếng Việt

True job requirements

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

True job requirements(Noun)

trˈuː dʒˈɒb rɪkwˈaɪəmənts
ˈtru ˈdʒɑb rɪˈkwaɪɝmənts
01

Các nhiệm vụ và công việc cụ thể được mong đợi sẽ thực hiện trong một vai trò

The specific duties and tasks expected of the person in that role.

这个角色所承担的职责和具体任务,期待他去完成的内容。

Ví dụ
02

Một tài liệu mô tả các bằng cấp và kỹ năng cần thiết cho một công việc

A document outlining the levels and skills required for a job.

一份涵盖岗位所需资格和技能的文件

Ví dụ
03

Các tiêu chí mà ứng viên cần phải đáp ứng để được xem xét cho vị trí này

The criteria that candidates must meet to be considered for a position.

候选人必须满足的条件,才能被考虑担任该职位

Ví dụ