Anh - Việt

Bản dịch của từ Truing trong tiếng Việt

truing

VerbNoun

truing (Verb)

/tɹˈuɨŋ/
/tɹˈuɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Làm cho một vật hoặc bộ phận hoạt động đúng; sửa chữa hoặc điều chỉnh để thiết bị/chi tiết hoạt động trơn chu, chính xác.

make or repair something so that it works properly.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đang chỉnh sửa cơ sở vật chất cho các sự kiện xã hội tốt hơn.The community center is truing its facilities for better social events.
Năm nay họ không chỉnh sửa thiết bị sân chơi.They are not truing the playground equipment this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

truing (Noun)

/tɹˈuɨŋ/
/tɹˈuɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Quá trình điều chỉnh nhỏ, tinh chỉnh một cơ cấu hoặc bộ phận để hoạt động chính xác hơn.

the process of making fine adjustments to a mechanism.

Ví dụ
Việc điều chỉnh bánh xe đạp đã cải thiện chất lượng đi lại đáng kể.The truing of the bicycle wheels improved the ride quality significantly.
Quá trình điều chỉnh không khắc phục được vấn đề căn chỉnh của xe.The truing process did not fix the alignment issue in the car.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh