truing
VerbNoun
truing (Verb)
/tɹˈuɨŋ/
/tɹˈuɨŋ/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đang chỉnh sửa cơ sở vật chất cho các sự kiện xã hội tốt hơn.The community center is truing its facilities for better social events.
Năm nay họ không chỉnh sửa thiết bị sân chơi.They are not truing the playground equipment this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
truing (Noun)
/tɹˈuɨŋ/
/tɹˈuɨŋ/
AI
Ví dụ
Việc điều chỉnh bánh xe đạp đã cải thiện chất lượng đi lại đáng kể.The truing of the bicycle wheels improved the ride quality significantly.
Quá trình điều chỉnh không khắc phục được vấn đề căn chỉnh của xe.The truing process did not fix the alignment issue in the car.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Truing" là một thuật ngữ trong lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệt liên quan đến việc hiệu chỉnh bề mặt hoặc kết cấu của một vật thể để đảm bảo nó đạt được hình dạng và độ chính xác mong muốn. Trong ngữ cảnh xe đạp, "truing" thường đề cập đến việc điều chỉnh các vành xe để chúng quay đều và thẳng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong sử dụng từ này; tuy nhiên, một số chuyên ngành có thể sử dụng các thuật ngữ thay thế khác nhau để mô tả quy trình này.