Bản dịch của từ Tryout trong tiếng Việt

Tryout

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tryout(Noun)

tɹˈaɪaʊt
tɹˈaɪaʊt
01

Một buổi thử để kiểm tra khả năng biểu diễn, kỹ năng hoặc sự phù hợp của một người hoặc một thứ nào đó (ví dụ: tuyển chọn diễn viên, tuyển đội thể thao, thử sản phẩm).

A test of the performance qualities or suitability of someone or something.

Ví dụ

Dạng danh từ của Tryout (Noun)

SingularPlural

Tryout

Tryouts

Tryout(Verb)

tɹˈaɪaʊt
tɹˈaɪaʊt
01

Tham gia buổi tuyển chọn/thi tuyển (để tranh suất vào đội, lớp, vai diễn, v.v.), tức là ra thi, thử sức trong một buổi thử tuyển.

Compete or participate in a tryout.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ