Bản dịch của từ Tsk trong tiếng Việt

Tsk

Interjection Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tsk(Interjection)

tsˈiˈɛk
tsˈiˈɛk
01

Tiếng thở dài hoặc tiếng khịt mũi biểu hiện sự không đồng tình, chê trách, thất vọng hoặc chán nản; thường dùng như cảm thán ngắn để thể hiện bất mãn (ví dụ khi thấy ai làm sai hoặc cư xử không đúng).

An exclamation of disapproval, disappointment or discontent.

表示不满或失望的叹息声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tsk(Verb)

tsˈiˈɛk
tsˈiˈɛk
01

(nội động từ) Phát ra tiếng 'tsk' (tiếng lắc đầu bực bội hoặc tỏ thái độ không đồng ý), thường kèm theo vẻ khinh miệt hoặc thất vọng.

(intransitive) To make a tsk sound of disapproval.

发出不满的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh