Bản dịch của từ Tuck shop trong tiếng Việt

Tuck shop

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tuck shop(Idiom)

01

Một quán nhỏ, đặc biệt là quán bán đồ ăn nhẹ

A small shop, especially a snack shop.

一家小店,尤其是卖零食的那种。

Ví dụ
02

Một quán bán đồ ăn vặt và đồ uống thường dành cho học sinh trong giờ nghỉ.

A snack and beverage shop that students usually visit during their break.

这是一个在学生休息时间出售零食和饮料的店铺。

Ví dụ
03

Khu vực quán cà phê hoặc máy bán hàng tự động thường nằm trong trường học hoặc những nơi tương tự.

Coffee shops or vending machine areas are usually located at schools or similar facilities.

通常位于学校或类似机构中的咖啡厅或自动售货区。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh