Bản dịch của từ Vending trong tiếng Việt

Vending

Verb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vending(Verb)

vˈɛndɪŋ
vˈɛndɪŋ
01

Bán hàng qua máy tự động (các máy bán hàng tự phục vụ như máy bán nước, máy bán đồ ăn vặt, máy bán hàng tự động).

Selling goods through automated machines.

自动售货

Ví dụ

Dạng động từ của Vending (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Vend

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Vended

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Vended

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Vends

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Vending

Vending(Noun Countable)

vˈɛndɪŋ
vˈɛndɪŋ
01

Máy bán hàng tự động: một loại máy phát đồ dùng nhỏ như đồ ăn, đồ uống hoặc thuốc lá khi người dùng bỏ tiền xu, tiền giấy hoặc thẻ vào.

A machine that dispenses small articles such as food drinks or cigarettes when a coin bill or token is inserted.

自动售货机

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ