tuition fees
tuition fees (Noun)
Nghĩa 01 · Số tiền phải trả để được giảng dạy hoặc học tại một trường, cao đẳng hoặc đại học; phí cho các lớp học hoặc chương trình đào tạo.
Số tiền phải trả để được giảng dạy hoặc học tại một trường, cao đẳng hoặc đại học; phí cho các lớp học hoặc chương trình đào tạo.
a sum of money charged for teaching or instruction by a school college or university.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Học phí" là khoản tiền mà sinh viên hoặc phụ huynh phải trả cho cơ sở giáo dục, nhằm đổi lấy việc cung cấp kiến thức và dịch vụ giáo dục. Trong tiếng Anh, "tuition fees" thường được sử dụng ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn trong cách viết hoặc nghĩa. Tuy nhiên, ở Anh, từ "tuition" có thể chủ yếu liên quan đến giáo dục đại học, trong khi ở Mỹ nó cũng có thể áp dụng cho các cấp học thấp hơn. Khái niệm học phí đóng vai trò quan trọng trong việc xác định khả năng tiếp cận giáo dục và quyền lợi của sinh viên.