ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tune
Chất lượng của sự hòa hợp hoặc thỏa thuận
The quality of harmony or consensus
和谐或一致的品质
Một tác phẩm âm nhạc hoặc bài hát
A piece of music or a song
一部音乐作品或一首歌曲
Một giai điệu hoặc chuỗi các nốt nhạc tạo thành một trình tự đặc trưng
A melody or a series of notes that forms a unique sequence.
一段旋律或一连串的音符,串联成一段特殊的乐句。
Để điều chỉnh cho hoạt động hoặc hiệu suất phù hợp
为了确保正常运作或提升性能进行调节
Điều chỉnh cao độ của một nhạc cụ
A melody or a series of notes that make up a distinctive sequence.
一段旋律或一连串的音符组合成一种独特的乐曲
Đưa vào sự hòa hợp hoặc thống nhất
The quality of consensus or harmony
使之和谐一致