tuned
tuned (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ 'tune' — có nghĩa là đã điều chỉnh, chỉnh (âm thanh, thiết bị, nhạc cụ) cho đúng hoặc phù hợp.
Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ 'tune' — có nghĩa là đã điều chỉnh, chỉnh (âm thanh, thiết bị, nhạc cụ) cho đúng hoặc phù hợp.
simple past and past participle of tune.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tuned (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tune |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tuned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tuned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tunes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tuning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tuned" là dạng quá khứ phân từ của động từ "tune", có nghĩa là điều chỉnh hoặc hòa âm. Trong ngữ cảnh âm nhạc, nó chỉ hành động điều chỉnh nhạc cụ để chúng phát ra âm thanh chính xác. Phiên bản Anh - Mỹ không có sự khác biệt về mặt viết hay nghĩa, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. "Tuned" thường được sử dụng trong nhạc, kỹ thuật âm thanh, và một số lĩnh vực như điện tử.