Bản dịch của từ Turn one off trong tiếng Việt

Turn one off

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turn one off(Verb)

tɝˈn wˈʌn ˈɔf
tɝˈn wˈʌn ˈɔf
01

Tắt (một thiết bị, máy móc, công tắc) hoặc làm cho cái gì đó ngừng hoạt động.

To switch off or deactivate something.

关闭

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Turn one off(Phrase)

tɝˈn wˈʌn ˈɔf
tɝˈn wˈʌn ˈɔf
01

Khiến ai đó mất hứng, không còn hứng thú hoặc ngừng tham gia vào việc gì đó (thường do hành động, lời nói hoặc thái độ gây khó chịu).

To cause or persuade someone to stop being interested in or involved with something.

使人失去兴趣

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh