Bản dịch của từ Turning wrist trong tiếng Việt

Turning wrist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turning wrist(Noun)

tˈɜːnɪŋ rˈɪst
ˈtɝnɪŋ ˈrɪst
01

Một động tác hoặc cử chỉ được thực hiện bằng cách xoay cổ tay.

A movement or gesture made by twisting the wrist

Ví dụ
02

Vị trí của cổ tay khi nó được xoay

The position of the wrist when it is turned

Ví dụ
03

Hành động xoay cổ tay

The act of rotating the wrist

Ví dụ