ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Turning wrist
Một động tác hoặc cử chỉ được thực hiện bằng cách xoay cổ tay.
A movement or gesture made by twisting the wrist
Vị trí của cổ tay khi nó được xoay
The position of the wrist when it is turned
Hành động xoay cổ tay
The act of rotating the wrist