ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
twilled
Trên trang này
Nghĩa 01
được làm từ hoặc giống như vải chéo
made of or resembling twill
Nghĩa 02
dệt với hoa văn của các gân song song chéo
woven with a pattern of diagonal parallel ribs
Nghĩa 03
đặc trưng bởi một kết cấu có các đường chéo rõ nét
characterized by a texture that shows diagonal lines