Anh - Việt

Bản dịch của từ Twilled trong tiếng Việt

twilled

Adjective

twilled (Adjective)

/twˈɪld/
/ˈtwɪɫd/
AI

Nghĩa 01

được làm từ hoặc giống như vải chéo

made of or resembling twill

Ví dụ

Nghĩa 02

dệt với hoa văn của các gân song song chéo

woven with a pattern of diagonal parallel ribs

Ví dụ

Nghĩa 03

đặc trưng bởi một kết cấu có các đường chéo rõ nét

characterized by a texture that shows diagonal lines

Ví dụ