Bản dịch của từ Twinning trong tiếng Việt
Twinning

Twinning (Verb)
The twins are twinning at the local school together.
Cặp sinh đang sinh đôi tại trường địa phương cùng nhau.
She is excited to hear that her friend is twinning.
Cô ấy rất vui khi nghe bạn cô sinh đôi.
The family is celebrating the news of twinning babies.
Gia đình đang ăn mừng tin tức về đôi em bé sinh đôi.
Twinning (Noun)
Điều kiện là sinh đôi.
The condition of being a twin.
Twinning can be a unique bond between siblings.
Việc sinh đôi có thể là một mối liên kết độc đáo giữa các anh chị em.
The twinning rate has increased in recent years.
Tỷ lệ sinh đôi đã tăng trong những năm gần đây.
They celebrated their twinning anniversary with a special party.
Họ đã tổ chức lễ kỷ niệm sinh nhật đôi với một bữa tiệc đặc biệt.
Họ từ
Twinning, trong ngữ cảnh xã hội và văn hóa, đề cập đến quá trình thiết lập mối quan hệ hợp tác giữa hai hoặc nhiều cộng đồng, thành phố hoặc quốc gia. Nguyên tắc chính của twinning là thúc đẩy hiểu biết và giao lưu văn hóa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, "twinning" có thể chỉ sự kết nối song sinh trong lĩnh vực y tế hoặc giáo dục.
Từ "twinning" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "twin", bắt nguồn từ tiếng Latin "geminus", có nghĩa là "đôi" hoặc "song sinh". Trong tiếng Anh, "twin" đã xuất hiện từ thế kỷ 14, thường chỉ sự tồn tại của hai thực thể giống hệt nhau. Ý nghĩa của "twinning" hiện tại chủ yếu chỉ hành động hoặc quá trình tạo ra, phát triển các cặp song sinh hoặc các mối liên kết tương đồng giữa các tổ chức, dự án, hay cộng đồng. Sự phát triển này phản ánh tính chất liên kết, hợp tác trong xã hội đương đại.
Từ "twinning" xuất hiện với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần nói và viết khi thảo luận về các mối quan hệ quốc tế hoặc sự kết nối giữa các cộng đồng. Trong các bối cảnh khác, "twinning" thường được sử dụng trong giáo dục để chỉ các trường học kết nghĩa hoặc trong nghiên cứu khoa học để mô tả sự giống nhau giữa hai đối tượng. Từ này cũng có thể gặp trong lĩnh vực thể thao hoặc văn hóa khi nói về sự hợp tác giữa các tổ chức.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp