twinning
VerbNoun
twinning (Verb)
/twˈɪnɨŋ/
/twˈɪnɨŋ/
AI
Ví dụ
Cặp sinh đang sinh đôi tại trường địa phương cùng nhau.The twins are twinning at the local school together.
Cô ấy rất vui khi nghe bạn cô sinh đôi.She is excited to hear that her friend is twinning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
twinning (Noun)
/twˈɪnɨŋ/
/twˈɪnɨŋ/
AI
Nghĩa 01
Tình trạng là anh/chị/em song sinh; việc có hai người sinh cùng một lần (là anh em song sinh).
the condition of being a twin.
Ví dụ
Việc sinh đôi có thể là một mối liên kết độc đáo giữa các anh chị em.Twinning can be a unique bond between siblings.
Tỷ lệ sinh đôi đã tăng trong những năm gần đây.The twinning rate has increased in recent years.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Twinning, trong ngữ cảnh xã hội và văn hóa, đề cập đến quá trình thiết lập mối quan hệ hợp tác giữa hai hoặc nhiều cộng đồng, thành phố hoặc quốc gia. Nguyên tắc chính của twinning là thúc đẩy hiểu biết và giao lưu văn hóa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, "twinning" có thể chỉ sự kết nối song sinh trong lĩnh vực y tế hoặc giáo dục.