Bản dịch của từ Two days trong tiếng Việt

Two days

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Two days(Phrase)

tˈuː dˈeɪz
ˈtu ˈdeɪz
01

Một khoảng thời gian tương đương 48 giờ

It corresponds to 48 hours.

两天的时间

Ví dụ
02

Giai đoạn gồm hai ngày liên tiếp

Refers to a period of two consecutive days.

指连续两天的时间段

Ví dụ
03

Thường được dùng để diễn đạt thời hạn hoặc khung thời gian trong các cuộc trò chuyện và kế hoạch.

Usually used to express deadlines or time frames in conversations and planning.

通常用来描述时间限制或时间框架,在交谈和制定计划时非常常见。

Ví dụ