Bản dịch của từ Two-party agreement trong tiếng Việt

Two-party agreement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Two-party agreement(Noun)

tˈuːpɑːti ɐɡrˈiːmənt
ˈtuˈpɑrti əˈɡrimənt
01

Thường được sử dụng để chỉ một thỏa thuận trong lĩnh vực chính trị hoặc kinh doanh.

Often used to refer to a political or business arrangement

Ví dụ
02

Thường liên quan đến những nghĩa vụ và trách nhiệm lẫn nhau.

Typically involves mutual obligations and responsibilities

Ví dụ
03

Một thỏa thuận chính thức giữa hai bên

A formal agreement between two parties

Ví dụ