Bản dịch của từ Ubiquitin trong tiếng Việt
Ubiquitin

Ubiquitin (Noun)
Ubiquitin là một loại phân tử protein nhỏ (peptit chuỗi đơn) có trong tế bào sống, giúp gắn dấu lên các protein bị hỏng hoặc thừa để đưa chúng đến hệ thống phân hủy (hủy protein).
A compound found in living cells which plays a role in the degradation of defective and superfluous proteins. It is a single-chain polypeptide.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ubiquitin là một peptide nhỏ và toàn diện có vai trò quan trọng trong quá trình điều hòa sự sống của tế bào, đặc biệt thông qua hệ thống ubiquitin-proteasome, nơi nó gắn vào protein mục tiêu để dẫn đến phân hủy. Từ này không có sự khác biệt trong Anh-Anh và Anh-Mỹ về viết hoặc phát âm. Ubiquitin có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ubique", nghĩa là "mọi nơi", nhấn mạnh tính phổ quát của nó trong các sinh vật sống.
Ubiquitin là một peptide nhỏ và toàn diện có vai trò quan trọng trong quá trình điều hòa sự sống của tế bào, đặc biệt thông qua hệ thống ubiquitin-proteasome, nơi nó gắn vào protein mục tiêu để dẫn đến phân hủy. Từ này không có sự khác biệt trong Anh-Anh và Anh-Mỹ về viết hoặc phát âm. Ubiquitin có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ubique", nghĩa là "mọi nơi", nhấn mạnh tính phổ quát của nó trong các sinh vật sống.
