ulnar
AdjectiveNoun
ulnar (Adjective)
/ˈʌlnɚ/
/ˈʌlnɚ/
AI
Ví dụ
Dây thần kinh ulnar ảnh hưởng đến chuyển động ở cánh tay trái.The ulnar nerve affects movement in the left arm.
Chấn thương ulnar không ngăn cản Maria tình nguyện.The ulnar injury did not stop Maria from volunteering.
ulnar (Noun)
/ˈʌlnɚ/
/ˈʌlnɚ/
AI
Nghĩa 01
Xương trụ — một trong hai xương chính ở cẳng tay, nằm về phía ngón tay út (bên trong cẳng tay khi lòng bàn tay hướng lên).
the bone on the littlefinger side of the human forearm.
Ví dụ
Xương ulnar hỗ trợ cánh tay trong các hoạt động xã hội như khiêu vũ.The ulnar bone supports the arm during social activities like dancing.
Xương ulnar không thường được đề cập trong các tương tác xã hội.The ulnar bone is not commonly discussed in social interactions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ulnar là một tính từ trong tiếng Anh dùng để chỉ các cấu trúc liên quan đến xương trụ (ulna) trong tay. Xương trụ là một trong hai xương chính của cẳng tay, nằm ở phía bên trong khi cánh tay được giơ ra. Trong ngữ cảnh sinh học và y học, thuật ngữ "ulnar" thường được sử dụng để mô tả những dây thần kinh, động mạch hoặc hiện tượng có liên quan đến xương trụ. Tuy nhiên, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.