Bản dịch của từ Ultimate set trong tiếng Việt
Ultimate set
Phrase

Ultimate set(Phrase)
ˈʌltɪmˌeɪt sˈɛt
ˈəɫtəˌmeɪt ˈsɛt
Ví dụ
Ví dụ
03
Điều cuối cùng trong một chuỗi, một kết luận hoặc sự kết thúc
The final thing in a sequence of events, serving as a conclusion or ending.
这是一个事件链中的最后一句,意味着总结或结束语。
Ví dụ
