Bản dịch của từ Umbilicus trong tiếng Việt

Umbilicus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Umbilicus(Noun)

əmbˈɪləkəs
əmbˈɪləkəs
01

Vùng rốn trên bụng, nơi dây rốn nối với cơ thể khi còn trong bụng mẹ; thường gọi là “rốn”.

The navel.

肚脐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một chỗ lõm hoặc lỗ ở giữa các vòng (vặn) của vỏ một số động vật thân mềm chân bụng (như ốc) và nhiều ammonite.

A depression or hole at the centre of the shell whorls of some gastropod molluscs and many ammonites.

某些软体动物壳中心的凹陷或孔洞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ