Bản dịch của từ Gastropod trong tiếng Việt

Gastropod

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gastropod(Noun)

gˈæstrəpˌɒd
ˈɡæstrəˌpɑd
01

Là một lớp của động vật thân mềm, thường có một chiếc vỏ xoắn ốc nguyên hình liền và bàn chân cơ dẹt, đầu mang các cơ quan cảm giác.

A typical mollusk class usually has a single-shell coiled shell and a broad, muscular foot, with a head bearing sensory organs.

这是一类软体动物,通常具有一只连贯的螺旋壳和扁平的肌肉脚,头部带有感官器官。

Ví dụ
02

Bất kỳ thành viên nào của lớp Gastropoda đều có cơ thể không đối xứng đi kèm với vỏ xoắn ốc

Any member of the Gastropoda class is characterized by an asymmetrical body with a coiled shell.

任意一只腹足纲的成员,都以不对称的身体和螺旋形的壳为特征。

Ví dụ
03

Một loài động vật thân mềm như ốc sên, sò hoặcốc đá thuộc lớp Gastropoda.

A soft-bodied animal like a snail or a limpet, belonging to the class Gastropoda.

这是一种软体动物,比如蜗牛或岩石上的螺类,属于腹足纲。

Ví dụ