Anh - Việt

Bản dịch của từ Asymmetric trong tiếng Việt

asymmetric

Adjective

asymmetric (Adjective)

/ˌeisəmˈɛtɹɪk/
/ˌeisəmˈɛtɹɪk/
AI

Nghĩa 01 · Không đối xứng; không cân bằng hai bên hoặc không giống nhau khi chia đôi (không có nét, hình dạng hoặc bố cục giống nhau hai bên).

Không đối xứng; không cân bằng hai bên hoặc không giống nhau khi chia đôi (không có nét, hình dạng hoặc bố cục giống nhau hai bên).

Not symmetric.

Ví dụ
Mối quan hệ của cô với chị gái không cân xứng do thường xuyên có những bất đồng.Her relationship with her sister was asymmetric due to constant disagreements.
Động lực quyền lực ở nơi làm việc không cân xứng, thiên vị sếp hơn nhân viên.The power dynamics in the workplace were asymmetric, favoring the boss over employees.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · (trong lý thuyết tập hợp) Mô tả một quan hệ R trên một tập S: với mọi cặp phần tử trong S (không nhất thiết khác nhau), ít nhất một chiều của quan hệ không đúng — tức là nếu a liên quan đến b thì chắc chắn không có b liên quan đến a.

(trong lý thuyết tập hợp) Mô tả một quan hệ R trên một tập S: với mọi cặp phần tử trong S (không nhất thiết khác nhau), ít nhất một chiều của quan hệ không đúng — tức là nếu a liên quan đến b thì chắc chắn không có b liên quan đến a.

(set theory) Of a relation R on a set S: having the property that for any two elements of S (not necessarily distinct), at least one is not related to the other via R.

Ví dụ
Trong dự án nhóm, có sự phân chia nhiệm vụ không đối xứng.In the group project, there was an asymmetric division of tasks.
Động lực quyền lực trong nhóm không đối xứng, gây ra xung đột.The power dynamics in the team were asymmetric, causing conflicts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh