Bản dịch của từ Asymmetric trong tiếng Việt
Asymmetric

Asymmetric (Adjective)
Không đối xứng; không cân bằng hai bên hoặc không giống nhau khi chia đôi (không có nét, hình dạng hoặc bố cục giống nhau hai bên).
Not symmetric.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(trong lý thuyết tập hợp) Mô tả một quan hệ R trên một tập S: với mọi cặp phần tử trong S (không nhất thiết khác nhau), ít nhất một chiều của quan hệ không đúng — tức là nếu a liên quan đến b thì chắc chắn không có b liên quan đến a.
(set theory) Of a relation R on a set S: having the property that for any two elements of S (not necessarily distinct), at least one is not related to the other via R.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "asymmetric" có nghĩa là không đối xứng, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như khoa học máy tính, hình học và sinh học. Trong tiếng Anh Mỹ, "asymmetric" có cách viết và phát âm tương tự như trong tiếng Anh Anh, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cụm từ "asymmetrical" có thể được sử dụng thay thế và thường phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Từ này chỉ sự không đồng nhất hoặc sự khác biệt giữa các phần của một đối tượng hay hệ thống.
Họ từ
Từ "asymmetric" có nghĩa là không đối xứng, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như khoa học máy tính, hình học và sinh học. Trong tiếng Anh Mỹ, "asymmetric" có cách viết và phát âm tương tự như trong tiếng Anh Anh, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cụm từ "asymmetrical" có thể được sử dụng thay thế và thường phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Từ này chỉ sự không đồng nhất hoặc sự khác biệt giữa các phần của một đối tượng hay hệ thống.
