Bản dịch của từ Asymmetric trong tiếng Việt

Asymmetric

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Asymmetric(Adjective)

ˌeisəmˈɛtɹɪk
ˌeisəmˈɛtɹɪk
01

(trong mật mã học) không liên quan tới việc trao đổi khóa lẫn nhau giữa người gửi và người nhận — tức là dùng bộ khóa khác nhau cho việc mã hóa và giải mã (ví dụ: khóa công khai/khóa riêng).

(cryptography) Not involving a mutual exchange of keys between the sender and receiver.

(密码学)不涉及发送者和接收者之间的密钥交换。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không đối xứng; không cân bằng hai bên hoặc không giống nhau khi chia đôi (không có nét, hình dạng hoặc bố cục giống nhau hai bên).

Not symmetric.

不对称的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(trong lý thuyết tập hợp) Mô tả một quan hệ R trên một tập S: với mọi cặp phần tử trong S (không nhất thiết khác nhau), ít nhất một chiều của quan hệ không đúng — tức là nếu a liên quan đến b thì chắc chắn không có b liên quan đến a.

(set theory) Of a relation R on a set S: having the property that for any two elements of S (not necessarily distinct), at least one is not related to the other via R.

不对称的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ