Anh - Việt

Bản dịch của từ Limpet trong tiếng Việt

limpet

Noun

limpet (Noun)

/lˈɪmpɪt/
/lˈɪmpɪt/
AI

Nghĩa 01

Một loài động vật thân mềm sống ở biển, có vỏ hình nón thấp và một bàn chân cơ lớn, thường bám chặt vào đá.

A marine mollusc which has a shallow conical shell and a broad muscular foot, found clinging tightly to rocks.

Ví dụ
Sò hình thành cộng đồng chặt chẽ trên đá ven biển để bảo vệ.Limpets form tight communities on coastal rocks for protection.
Chân mạnh của sò giúp nó bám chặt vào đá một cách an toàn.The limpet's strong foot helps it cling securely to the rocks.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh