Anh - Việt
limpet
Noun
limpet (Noun)
/lˈɪmpɪt/
/lˈɪmpɪt/
AI
Ví dụ
Sò hình thành cộng đồng chặt chẽ trên đá ven biển để bảo vệ.Limpets form tight communities on coastal rocks for protection.
Chân mạnh của sò giúp nó bám chặt vào đá một cách an toàn.The limpet's strong foot helps it cling securely to the rocks.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "limpet" chỉ về loại động vật thân mềm thuộc lớp Gastropoda, thường sống bám chặt vào đá hoặc các bề mặt cứng trong môi trường biển. Trong tiếng Anh, "limpet" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về âm thanh hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "limpet" đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ những người có xu hướng bám lấy hoặc bám chặt vào người khác.