umpirage
NounVerb
umpirage (Noun)
/ˈʌmpɚˌaɪdʒ/
/ˈʌmpɚˌaɪdʒ/
AI
Ví dụ
Quyết định của trọng tài trong trận bóng chày gần đây rất gây tranh cãi.The umpirage in the recent baseball game was quite controversial.
Nhiều người hâm mộ không tin tưởng vào quyết định của trọng tài trong các trận quan trọng.Many fans do not trust the umpirage during important matches.
umpirage (Verb)
/ˈʌmpɚˌaɪdʒ/
/ˈʌmpɚˌaɪdʒ/
AI
Ví dụ
Cô ấy sẽ làm trọng tài cho trận bóng đá địa phương vào thứ Bảy.She will umpire the local soccer match this Saturday at noon.
Anh ấy đã không làm trọng tài cho trận bóng rổ tuần trước vì ốm.He did not umpire the basketball game last week due to illness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "umpirage" không phải là một từ phổ biến trong tiếng Anh. Thực tế, nó là một hình thức sai chính tả hoặc một biến thể hiếm của từ "umpire", có nghĩa là trọng tài trong thể thao. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "umpire" được sử dụng đồng nghĩa, nhưng phát âm có thể khác nhau một chút. Ở Anh, các phụ âm có thể được nhấn mạnh khác so với Mỹ. "Umpire" không tồn tại dạng động từ trong cả hai biến thể, nhưng có thể được dùng để chỉ hành động làm trọng tài.