Bản dịch của từ Unacceptability trong tiếng Việt
Unacceptability

Unacceptability(Noun)
Tình trạng hoặc đặc tính không chấp nhận được; điều gì đó bị coi là không thể chấp nhận, không được đồng ý hoặc không phù hợp.
The quality or state of being unacceptable
不可接受的状态或特性
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tình trạng hoặc trạng thái không chấp nhận được; không đạt yêu cầu hoặc không thỏa đáng.
A condition or state that is not satisfactory
不合格的状态
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "unacceptability" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ "acceptabilis" (có thể chấp nhận), được tạo thành từ tiền tố "un-" (không) và gốc "acceptare" (chấp nhận). Trong tiếng Anh, từ này xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 với ý nghĩa chỉ điều gì đó không thể chấp nhận hoặc không được đồng thuận. Sự kết hợp của hai thành tố này đã tạo ra một khái niệm phản ánh tính không hợp lý hoặc sự không thỏa mãn về một tiêu chuẩn nào đó.
Từ "unacceptability" xuất hiện trong các thành phần của kỳ thi IELTS với tần suất tương đối thấp, chủ yếu trong bài viết và thuyết trình, nơi người nói hoặc viết đánh giá các tiêu chuẩn xã hội hoặc đạo đức. Trong các bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả sự không thể chấp nhận trong các tranh luận về đạo đức, chính trị hoặc luật pháp, phản ánh quan điểm vị thế của cá nhân hoặc tổ chức đối với các vấn đề hiện tại.
Họ từ
Từ "unacceptability" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ "acceptabilis" (có thể chấp nhận), được tạo thành từ tiền tố "un-" (không) và gốc "acceptare" (chấp nhận). Trong tiếng Anh, từ này xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 với ý nghĩa chỉ điều gì đó không thể chấp nhận hoặc không được đồng thuận. Sự kết hợp của hai thành tố này đã tạo ra một khái niệm phản ánh tính không hợp lý hoặc sự không thỏa mãn về một tiêu chuẩn nào đó.
Từ "unacceptability" xuất hiện trong các thành phần của kỳ thi IELTS với tần suất tương đối thấp, chủ yếu trong bài viết và thuyết trình, nơi người nói hoặc viết đánh giá các tiêu chuẩn xã hội hoặc đạo đức. Trong các bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả sự không thể chấp nhận trong các tranh luận về đạo đức, chính trị hoặc luật pháp, phản ánh quan điểm vị thế của cá nhân hoặc tổ chức đối với các vấn đề hiện tại.
