Bản dịch của từ Unacknowledged tool trong tiếng Việt

Unacknowledged tool

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unacknowledged tool(Phrase)

ʌnɐknˈɒlɪdʒd tˈuːl
ˌənəkˈnɑɫɪdʒd ˈtuɫ
01

Không được công nhận hoặc chấp nhận

Not recognized or accepted

Ví dụ
02

Một công cụ có ý nghĩa hoặc chức năng bị xem nhẹ hoặc bỏ qua.

An instrument whose significance or function is overlooked or ignored

Ví dụ
03

Một thiết bị hoặc công cụ chưa được công nhận hoặc chấp nhận chính thức.

A device or implement that has not been officially recognized or accepted

Ví dụ