Bản dịch của từ Unambiguous consensus trong tiếng Việt

Unambiguous consensus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unambiguous consensus(Noun)

ʌnɐmbˈɪɡjuːəs kənsˈɛnsəs
ˌənæmˈbɪɡjuəs ˈkɑnsənsəs
01

Sự đồng thuận hay nhất trí chung của một nhóm người

A consensus or shared agreement within a group of people.

这是指一群人之间共同达成的共识或一致意见。

Ví dụ
02

Tính chất không thể bàn cãi hoặc chỉ mang một nghĩa duy nhất

The quality of something is either undeniable or has a single, clear meaning.

无可置疑的品质,或唯一可能的含义

Ví dụ
03

Một tình huống mà tất cả các bên đều rõ ràng, không có sự mơ hồ gì.

A situation where all parties are fully aware and there’s no ambiguity.

所有各方都达成清晰共识,没有任何歧义的局面

Ví dụ