Bản dịch của từ Unambiguous portion trong tiếng Việt

Unambiguous portion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unambiguous portion(Noun)

ʌnɐmbˈɪɡjuːəs pˈɔːʃən
ˌənæmˈbɪɡjuəs ˈpɔrʃən
01

Một phần của toàn thể tách biệt hoặc riêng biệt so với phần còn lại

A part of a whole that is separate or distinct from the rest

这是整体中与其它部分区分开来的那一部分

Ví dụ
02

Một đoạn quan trọng của một tài liệu hoặc bài phát biểu

A crucial part or section of a document or speech

文本或话语中的重要片段或段落

Ví dụ
03

Một phần hoặc bộ phận của một thực thể lớn hơn

A part or segment of a larger entity

一个更大实体中的部分或分支

Ví dụ