Anh - Việt

Bản dịch của từ Unanimous decision trong tiếng Việt

unanimous decision

Noun

unanimous decision (Noun)

/junˈænəməs dɨsˈɪʒən/
/junˈænəməs dɨsˈɪʒən/
AI

Nghĩa 01

Một quyết định được đưa ra bởi tất cả các thành viên trong một nhóm đồng ý với điều gì đó mà không có sự phản đối.

A decision made by all members of a group agreeing on something without dissent.

Ví dụ
Ủy ban đã đạt được quyết định nhất trí về dự án cộng đồng mới.The committee reached a unanimous decision on the new community project.
Họ đã không đưa ra quyết định nhất trí về địa điểm sự kiện.They did not make a unanimous decision about the event location.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cuộc bỏ phiếu hoặc thỏa thuận chính thức được tất cả các bên liên quan chấp thuận.

A formal vote or agreement that is accepted by all parties involved.

Ví dụ
Ủy ban đã đạt được quyết định nhất trí về chính sách xã hội mới.The committee reached a unanimous decision on the new social policy.
Họ không đưa ra quyết định nhất trí về sự kiện cộng đồng.They did not make a unanimous decision regarding the community event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một kết quả mà mọi người tham gia đều thể hiện cùng một ý kiến hoặc niềm tin.

An outcome where every participant expresses the same opinion or belief.

Ví dụ
Ủy ban đã đạt được quyết định thống nhất để ủng hộ chính sách mới.The committee reached a unanimous decision to support the new policy.
Họ không đưa ra quyết định thống nhất về dự án cộng đồng.They did not make a unanimous decision about the community project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh