Anh - Việt

Bản dịch của từ Unattractiveness trong tiếng Việt

unattractiveness

AdjectiveNoun

unattractiveness (Adjective)

/ˌə.nəˈtræk.tɪv.nəs/
/ˌə.nəˈtræk.tɪv.nəs/
AI

Nghĩa 01

Không hấp dẫn về mặt thị giác; nhìn không đẹp, không bắt mắt hoặc kém thu hút.

not visually appealing or pleasing.

Ví dụ
Vẻ không hấp dẫn của cô ấy làm cô ấy cảm thấy bất an.Her unattractiveness made her feel insecure.
Anh ấy không muốn hẹn hò với cô ấy vì sự không hấp dẫn của cô.He didn't want to date her due to her unattractiveness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

unattractiveness (Noun)

/ˌə.nəˈtræk.tɪv.nəs/
/ˌə.nəˈtræk.tɪv.nəs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất không hấp dẫn, không đẹp mắt hoặc không làm người khác cảm thấy thích về ngoại hình hoặc vẻ ngoài.

the quality of not being appealing or pleasing in appearance.

Ví dụ
Vẻ không hấp dẫn của cô ấy ảnh hưởng tiêu cực đến lòng tự trọng.Her unattractiveness affected her self-esteem negatively.
Anh ấy không chú ý đến sự không hấp dẫn của khu phố trước khi chuyển đến.He didn't notice the unattractiveness of the neighborhood before moving in.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh