Anh - Việt

Bản dịch của từ Unbalanced trong tiếng Việt

unbalanced

AdjectiveVerb

unbalanced (Adjective)

/ənbˈælnst/
/ənbˈælnst/
AI

Nghĩa 01

Không cân bằng; phân bố không đều về số lượng, tỉ lệ hoặc mức độ quan trọng (một bên nhiều hơn hoặc nặng hơn bên kia).

not evenly distributed in amount proportion or significance.

Ví dụ
Sự phân phối tài sản không cân bằng ở Mỹ ảnh hưởng tiêu cực đến nhiều gia đình.The unbalanced wealth distribution in America affects many families negatively.
Hệ thống giáo dục không bị mất cân bằng; nó cung cấp cơ hội bình đẳng cho tất cả.The education system is not unbalanced; it offers equal opportunities for all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của unbalanced (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

unbalanced

không cân bằng

-

-

unbalanced (Verb)

/ənbˈælnst/
/ənbˈælnst/
AI

Nghĩa 01

Làm mất cân bằng; làm xáo trộn sự ổn định hoặc trạng thái cân bằng của một vật, hệ thống hoặc tình huống.

disturb the stability or equilibrium of.

Ví dụ
Chính sách mới đã làm mất cân bằng các mối quan hệ xã hội trong cộng đồng.The new policy unbalanced the social dynamics in our community.
Những thay đổi này không làm mất cân bằng các cấu trúc xã hội hiện có.The changes did not unbalance the existing social structures.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh