Bản dịch của từ Unbalanced trong tiếng Việt
Unbalanced

Unbalanced(Adjective)
Không cân bằng; phân bố không đều về số lượng, tỉ lệ hoặc mức độ quan trọng (một bên nhiều hơn hoặc nặng hơn bên kia).
Not evenly distributed in amount proportion or significance.
不平衡
Dạng tính từ của Unbalanced (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Unbalanced Không cân bằng | - | - |
Unbalanced(Verb)
Làm mất cân bằng; làm xáo trộn sự ổn định hoặc trạng thái cân bằng của một vật, hệ thống hoặc tình huống.
Disturb the stability or equilibrium of.
扰乱平衡
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "unbalanced" được sử dụng để chỉ trạng thái không cân bằng, thiếu sự ổn định hoặc sự điều hòa trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý đến tâm lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và có cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong bối cảnh sử dụng, nơi "unbalanced" có thể thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả điều kiện không ổn định hơn, đặc biệt trong các lĩnh vực như tâm lý học và tài chính.
Từ "unbalanced" có nguồn gốc từ tiền tố "un-" trong tiếng Anh, có gốc từ tiếng Latinh "non-", mang ý nghĩa phủ định. Phần còn lại của từ "balanced" xuất phát từ động từ "balance", có nguồn gốc từ từ Latinh "bilanx", nghĩa là "hai bên". Kết hợp lại, "unbalanced" diễn tả trạng thái không cân bằng, phản ánh tình trạng thiếu sự ổn định hoặc đồng đều, điều này phù hợp với sự thay đổi trong ngữ nghĩa từ cổ xưa cho đến hiện đại.
Từ "unbalanced" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn phần thi của IELTS, đặc biệt là trong phần Viết và Nói, khi thảo luận về sự không cân bằng trong các yếu tố như kinh tế, môi trường hoặc tâm lý. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, chẳng hạn như phân tích dữ liệu hoặc đánh giá các phương pháp nghiên cứu thiếu tính công bằng. Trong những trường hợp này, “unbalanced” diễn tả sự thiên lệch gây ra ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả.
Họ từ
Từ "unbalanced" được sử dụng để chỉ trạng thái không cân bằng, thiếu sự ổn định hoặc sự điều hòa trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý đến tâm lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và có cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong bối cảnh sử dụng, nơi "unbalanced" có thể thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả điều kiện không ổn định hơn, đặc biệt trong các lĩnh vực như tâm lý học và tài chính.
Từ "unbalanced" có nguồn gốc từ tiền tố "un-" trong tiếng Anh, có gốc từ tiếng Latinh "non-", mang ý nghĩa phủ định. Phần còn lại của từ "balanced" xuất phát từ động từ "balance", có nguồn gốc từ từ Latinh "bilanx", nghĩa là "hai bên". Kết hợp lại, "unbalanced" diễn tả trạng thái không cân bằng, phản ánh tình trạng thiếu sự ổn định hoặc đồng đều, điều này phù hợp với sự thay đổi trong ngữ nghĩa từ cổ xưa cho đến hiện đại.
Từ "unbalanced" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn phần thi của IELTS, đặc biệt là trong phần Viết và Nói, khi thảo luận về sự không cân bằng trong các yếu tố như kinh tế, môi trường hoặc tâm lý. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, chẳng hạn như phân tích dữ liệu hoặc đánh giá các phương pháp nghiên cứu thiếu tính công bằng. Trong những trường hợp này, “unbalanced” diễn tả sự thiên lệch gây ra ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả.
