unbalanced
unbalanced (Adjective)
Nghĩa 01
Không cân bằng; phân bố không đều về số lượng, tỉ lệ hoặc mức độ quan trọng (một bên nhiều hơn hoặc nặng hơn bên kia).
not evenly distributed in amount proportion or significance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của unbalanced (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
unbalanced không cân bằng | - | - |
unbalanced (Verb)
Nghĩa 01
Làm mất cân bằng; làm xáo trộn sự ổn định hoặc trạng thái cân bằng của một vật, hệ thống hoặc tình huống.
disturb the stability or equilibrium of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unbalanced" được sử dụng để chỉ trạng thái không cân bằng, thiếu sự ổn định hoặc sự điều hòa trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý đến tâm lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và có cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong bối cảnh sử dụng, nơi "unbalanced" có thể thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả điều kiện không ổn định hơn, đặc biệt trong các lĩnh vực như tâm lý học và tài chính.