Bản dịch của từ Unbiased trong tiếng Việt
Unbiased
Adjective

Unbiased(Adjective)
ˈʌnbaɪˌeɪst
ˈənbiˌeɪst
02
Không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân trong việc xem xét và trình bày sự thật.
Not influenced by personal feelings or opinions in considering and representing facts
Ví dụ
