Bản dịch của từ Unbiased observer trong tiếng Việt

Unbiased observer

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unbiased observer(Idiom)

01

Một nhân chứng khách quan.

An impartial witness.

公正的见证人

Ví dụ
02

Một người quan sát khách quan, không thiên vị hoặc thiên kiến.

An unbiased or neutral observer.

观察者保持公正,没有偏见或偏袒。

Ví dụ
03

Một người quan sát tình huống mà không để cảm xúc hay ý kiến cá nhân xen vào

Someone observes a situation without letting personal feelings or opinions interfere.

一个人观察某种情况时,不让个人的情感或看法影响判断。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh