Bản dịch của từ Unbiased observer trong tiếng Việt
Unbiased observer

Unbiased observer (Idiom)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người quan sát không thành kiến hay thiên vị.
A person who observes without prejudice or favoritism.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Unbiased observer" là một thuật ngữ được sử dụng để chỉ một người quan sát không chịu ảnh hưởng của thành kiến, cảm xúc hoặc thiên kiến cá nhân. Người quan sát này thường được mong đợi trong các nghiên cứu khoa học và xã hội học, nhằm đảm bảo tính khách quan trong việc thu thập và phân tích dữ liệu. Không có sự khác biệt rõ rệt về ngôn ngữ giữa Anh-Mỹ và Anh-Anh cho thuật ngữ này, vì nó được sử dụng tương tự trong cả hai biến thể.
"Unbiased observer" là một thuật ngữ được sử dụng để chỉ một người quan sát không chịu ảnh hưởng của thành kiến, cảm xúc hoặc thiên kiến cá nhân. Người quan sát này thường được mong đợi trong các nghiên cứu khoa học và xã hội học, nhằm đảm bảo tính khách quan trong việc thu thập và phân tích dữ liệu. Không có sự khác biệt rõ rệt về ngôn ngữ giữa Anh-Mỹ và Anh-Anh cho thuật ngữ này, vì nó được sử dụng tương tự trong cả hai biến thể.
