unceremoniousness
Noun CountableAdjective
unceremoniousness (Noun Countable)
/ˌʌnsˌɛɹəmənˈiʃənsɨz/
/ˌʌnsˌɛɹəmənˈiʃənsɨz/
AI
Nghĩa 01 · Tính chất không khách sáo, thô lỗ hoặc cộc lốc; cách cư xử không trang trọng, xử sự đột ngột, không làm theo nghi thức hay phép lịch sự thông thường.
Ví dụ
Sự không trang trọng của anh ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên tại bữa tiệc tối qua.His unceremoniousness surprised everyone at the formal dinner last night.
Sự không trang trọng của cô ấy trong cuộc họp bị nhiều người coi là thiếu chuyên nghiệp.Her unceremoniousness during the meeting was considered unprofessional by many.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
unceremoniousness (Adjective)
/ˌʌnsˌɛɹəmənˈiʃənsɨz/
/ˌʌnsˌɛɹəmənˈiʃənsɨz/
AI
Ví dụ
Sự thiếu lịch sự của cô ấy tại bữa tiệc khiến nhiều khách ngạc nhiên.Her unceremoniousness at the party shocked many guests.
Sự thiếu lịch sự của anh ấy trong cuộc họp là không hợp lý và không chuyên nghiệp.His unceremoniousness during the meeting was inappropriate and unprofessional.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unceremoniousness" chỉ trạng thái hoặc hành động thiếu nghi thức, thể hiện một sự giản dị, bình thường và không có sự trang trọng. Đây là một danh từ trong tiếng Anh, thường dùng để miêu tả những tình huống hoặc thái độ không câu nệ, không trang trọng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng; tuy nhiên, "unceremonious" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong văn cảnh hàng ngày ở một số vùng của Anh.