Bản dịch của từ Unchallenging trong tiếng Việt

Unchallenging

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unchallenging(Adjective)

əntʃˈælɨŋən
əntʃˈælɨŋən
01

Mô tả một công việc hoặc tình huống không đòi hỏi hoặc thử thách khả năng của người làm; dễ, không khó khăn, không cần kỹ năng đặc biệt.

Of a task or situation not testing ones abilities.

容易的任务或情况

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không đe dọa tới vị trí hoặc vai trò của ai đó; không gây cảm giác bị thay thế hoặc mất quyền lợi, thường dùng khi nói về công việc, chức danh hoặc địa vị.

Not threatening someones position.

不威胁他人的地位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh