Bản dịch của từ Uncircumcision trong tiếng Việt
Uncircumcision
Noun [U/C]

Uncircumcision(Noun)
ʌnsˈɜːkəmsˌɪʒən
ˌənˌsɝkəmˈsɪʒən
Ví dụ
02
Trạng thái không được cắt bao quy đầu
The state of not being circumcised
Ví dụ
03
Một thuật ngữ được sử dụng trong các cuộc thảo luận thần học liên quan đến ý nghĩa của việc cắt bao quy đầu.
A term used in theological discussions regarding the implications of circumcision
Ví dụ
