Bản dịch của từ Uncircumcision trong tiếng Việt

Uncircumcision

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncircumcision(Noun)

ʌnsˈɜːkəmsˌɪʒən
ˌənˌsɝkəmˈsɪʒən
01

Tình trạng hoặc đặc điểm của việc không bị cắt bao quy đầu.

The condition or quality of remaining uncircumcised

Ví dụ
02

Trạng thái không được cắt bao quy đầu

The state of not being circumcised

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng trong các cuộc thảo luận thần học liên quan đến ý nghĩa của việc cắt bao quy đầu.

A term used in theological discussions regarding the implications of circumcision

Ví dụ