Bản dịch của từ Unclutter trong tiếng Việt

Unclutter

VerbAdjective

Unclutter (Verb)

01

Loại bỏ những vật dụng không cần thiết khỏi (một nơi bừa bộn hoặc quá đông đúc)

Remove unnecessary items from an untidy or overcrowded place

Ví dụ

She decided to unclutter her living room before the party.

Cô ấy quyết định dọn dẹp phòng khách trước buổi tiệc.

Volunteers helped unclutter the park by picking up trash.

Những tình nguyện viên giúp dọn dẹp công viên bằng cách nhặt rác.

Unclutter (Adjective)

01

Dọn dẹp (một nơi) bằng cách loại bỏ hoặc sắp xếp những thứ không cần thiết

Clean up a place by removing or sorting unnecessary items

Ví dụ

The uncluttered living room felt spacious and inviting.

Phòng khách gọn gàng, rộng rãi và hấp dẫn.

Her uncluttered desk helped her focus on work efficiently.

Bàn làm việc gọn gàng giúp cô tập trung làm việc hiệu quả.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Unclutter

Không có idiom phù hợp