Bản dịch của từ Unclutter trong tiếng Việt
Unclutter

Unclutter (Verb)
Loại bỏ những đồ vật không cần thiết khỏi một chỗ bừa bộn hoặc chật chội để làm cho nơi đó gọn gàng hơn.
Remove unnecessary items from an untidy or overcrowded place.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Unclutter (Adjective)
Dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng bằng cách loại bỏ hoặc cất những đồ không cần thiết để không gian trở nên ngăn nắp hơn
Clean up a place by removing or sorting unnecessary items.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "unclutter" có nghĩa là loại bỏ những vật thể thừa thãi hoặc không cần thiết để tạo ra một không gian gọn gàng hơn. Từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng hay ý nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút. Trong văn phong viết, "unclutter" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tổ chức không gian, tâm lý học, và quản lý.
Từ "unclutter" có nghĩa là loại bỏ những vật thể thừa thãi hoặc không cần thiết để tạo ra một không gian gọn gàng hơn. Từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng hay ý nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút. Trong văn phong viết, "unclutter" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tổ chức không gian, tâm lý học, và quản lý.
